味{儿}
wèir*
-vịThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
味
Bộ: 口 (miệng)
8 nét
儿
Bộ: 儿 (nhi đồng)
2 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '味' gồm bộ '口' (miệng) và chữ '未' (chưa). Sự kết hợp này gợi ý đến việc nếm thử một cái gì đó chưa biết, từ đó có ý nghĩa là 'vị'.
- Chữ '儿' biểu thị một điều gì đó nhỏ bé, trẻ con hoặc thường dùng để tạo âm tiết nhẹ nhàng.
→ Cả cụm từ '味儿' có thể hiểu là 'vị, hương vị'.
Từ ghép thông dụng
味道
/wèidào/ - mùi vị, hương vị
品味
/pǐnwèi/ - nếm thử, thưởng thức
调味料
/tiáowèiliào/ - gia vị